Tiếng Việt
Thi hành tiếng Anh là gì?
thi hành tiếng Anh là execute /ˈɛksəˌkjut/. Thực hiện hoặc thi hành một lệnh, quy định hoặc kế hoạch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
execute
Ví dụ câu với thi hành / execute
- 1
Chính phủ đã thi hành luật mới về an toàn giao thông.
The government executed the new traffic safety law.
- 2
Quân đội đã thi hành mệnh lệnh của chỉ huy.
The army executed the command of the commander.
Ghi chú dùng từ thi hành
Thi hành có nghĩa là thực hiện một quyết định hoặc lệnh. Các từ liên quan: thực thi (enforce), thi hành án (carry out a sentence), thi hành công vụ (perform official duties).
Video minh hoạ thi hành
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thi hành
- thi hành ánExecute
- thi hành án dân sựCivil execution
- thitest
- hànhonion
- sự thi hànhenforcement
- miễn thi hànhexemption
- cục thi hành ánjudgment enforcement department
- hiệu lực thi hànhenforceability
- thời gian thi hànhimplementation period
- chi cục thi hành ánsub-department of judgement enforcement
- cơ quan thi hành ánjudgment enforcement agency
- điều khoản thi hànhenforcement clause
Câu hỏi thường gặp về "thi hành"
Thi hành tiếng Anh là gì?
Thi hành tiếng Anh là "execute" (động từ), nghĩa là: Thực hiện hoặc thi hành một lệnh, quy định hoặc kế hoạch.
"execute" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"execute" nghĩa tiếng Việt là "thi hành". Thi hành có nghĩa là thực hiện một quyết định hoặc lệnh.
Phát âm "execute" như thế nào?
"execute" có phiên âm IPA /ˈɛksəˌkjut/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "execute"?
The government executed the new traffic safety law. — Chính phủ đã thi hành luật mới về an toàn giao thông.