Tiếng Việt
Hiệu quả sử dụng vốn tiếng Anh là gì?
hiệu quả sử dụng vốn tiếng Anh là capital efficiency /ˈkæpɪtəl ɪˈfɪʃənsi/. Hiệu quả trong việc sử dụng vốn để đạt được lợi ích tối đa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
capital efficiency
Ví dụ câu với hiệu quả sử dụng vốn / capital efficiency
- 1
Doanh nghiệp cần nâng cao hiệu quả sử dụng vốn để tăng lợi nhuận.
The company needs to improve capital efficiency to increase profits.
- 2
Hiệu quả sử dụng vốn là yếu tố quan trọng trong quản lý tài chính.
Capital efficiency is an important factor in financial management.
Ghi chú dùng từ hiệu quả sử dụng vốn
Hiệu quả sử dụng vốn đề cập đến khả năng tối đa hóa lợi ích từ vốn đầu tư. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'ROI' (lợi tức đầu tư), 'asset utilization' (sử dụng tài sản) và 'cost efficiency' (hiệu quả chi phí).
Video minh hoạ hiệu quả sử dụng vốn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hiệu quả sử dụng vốn
Câu hỏi thường gặp về "hiệu quả sử dụng vốn"
Hiệu quả sử dụng vốn tiếng Anh là gì?
Hiệu quả sử dụng vốn tiếng Anh là "capital efficiency" (danh từ), nghĩa là: Hiệu quả trong việc sử dụng vốn để đạt được lợi ích tối đa.
"capital efficiency" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"capital efficiency" nghĩa tiếng Việt là "hiệu quả sử dụng vốn". Hiệu quả sử dụng vốn đề cập đến khả năng tối đa hóa lợi ích từ vốn đầu tư.
Phát âm "capital efficiency" như thế nào?
"capital efficiency" có phiên âm IPA /ˈkæpɪtəl ɪˈfɪʃənsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "capital efficiency"?
The company needs to improve capital efficiency to increase profits. — Doanh nghiệp cần nâng cao hiệu quả sử dụng vốn để tăng lợi nhuận.