Tiếng Việt
Hiệu năng tiếng Anh là gì?
hiệu năng tiếng Anh là efficiency /ɪˈfɪʃənsi/. Hiệu quả hoạt động, khả năng làm việc tốt nhất của một hệ thống hoặc thiết bị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
efficiency
Ví dụ câu với hiệu năng / efficiency
- 1
Máy tính mới này có hiệu năng cao hơn nhiều so với model cũ.
This new computer has much higher efficiency than the old model.
- 2
Chúng ta cần nâng cao hiệu năng của quy trình sản xuất để giảm chi phí.
We need to improve the efficiency of the manufacturing process to reduce costs.
Ghi chú dùng từ hiệu năng
Hiệu năng đề cập đến khả năng hoạt động tối ưu của một hệ thống hoặc thiết bị. Các từ liên quan gồm có: 'performance' (hiệu suất), 'productivity' (năng suất), 'effectiveness' (hiệu quả).
Video minh hoạ hiệu năng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hiệu năng
Câu hỏi thường gặp về "hiệu năng"
Hiệu năng tiếng Anh là gì?
Hiệu năng tiếng Anh là "efficiency" (danh từ), nghĩa là: Hiệu quả hoạt động, khả năng làm việc tốt nhất của một hệ thống hoặc thiết bị.
"efficiency" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"efficiency" nghĩa tiếng Việt là "hiệu năng". Hiệu năng đề cập đến khả năng hoạt động tối ưu của một hệ thống hoặc thiết bị.
Phát âm "efficiency" như thế nào?
"efficiency" có phiên âm IPA /ɪˈfɪʃənsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "efficiency"?
This new computer has much higher efficiency than the old model. — Máy tính mới này có hiệu năng cao hơn nhiều so với model cũ.