The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hiệu quả đầu tư tiếng Anh là gì?

hiệu quả đầu tư tiếng Anh là investment efficiency /ɪnˈvɛstmənt ɪˈfɪʃᵊnsi/. Hiệu quả đầu tư đề cập đến mức độ sinh lợi hoặc lợi ích thu được từ khoản đầu tư so với chi phí bỏ ra.

Hình minh hoạ "hiệu quả đầu tư" tiếng Anh là "investment efficiency"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

investment efficiency

Danh từ
/ɪnˈvɛstmənt ɪˈfɪʃᵊnsi/

Ví dụ câu với hiệu quả đầu tư / investment efficiency

  1. 1

    Chúng tôi đang cố gắng nâng cao hiệu quả đầu tư của dự án này.

    We are trying to improve the investment efficiency of this project.

  2. 2

    Hiệu quả đầu tư của công ty đã tăng lên sau khi cải thiện quản lý tài chính.

    The company's investment efficiency increased after financial management improvements.

Ghi chú dùng từ hiệu quả đầu tư

Hiệu quả đầu tư là thước đo lợi nhuận từ khoản đầu tư. Các thuật ngữ liên quan gồm 'ROI' (lợi tức đầu tư), 'cost-benefit analysis' (phân tích chi phí lợi ích), và 'capital allocation' (phân bổ vốn).

Video minh hoạ hiệu quả đầu tư

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hiệu quả đầu tư

Câu hỏi thường gặp về "hiệu quả đầu tư"

Hiệu quả đầu tư tiếng Anh là gì?

Hiệu quả đầu tư tiếng Anh là "investment efficiency" (danh từ), nghĩa là: Hiệu quả đầu tư đề cập đến mức độ sinh lợi hoặc lợi ích thu được từ khoản đầu tư so với chi phí bỏ ra.

"investment efficiency" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"investment efficiency" nghĩa tiếng Việt là "hiệu quả đầu tư". Hiệu quả đầu tư là thước đo lợi nhuận từ khoản đầu tư.

Phát âm "investment efficiency" như thế nào?

"investment efficiency" có phiên âm IPA /ɪnˈvɛstmənt ɪˈfɪʃᵊnsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "investment efficiency"?

We are trying to improve the investment efficiency of this project. — Chúng tôi đang cố gắng nâng cao hiệu quả đầu tư của dự án này.