The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hiểu tâm lý tiếng Anh là gì?

hiểu tâm lý tiếng Anh là Understand psychology /ˌʌndəˈstænd saɪˈkɒlədʒi/. Hiểu biết về tâm lý và cảm xúc của người khác để dự đoán hành vi của họ.

Hình minh hoạ "hiểu tâm lý" tiếng Anh là "Understand psychology"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Understand psychology

Cụm từ
/ˌʌndəˈstænd saɪˈkɒlədʒi/

Ví dụ câu với hiểu tâm lý / Understand psychology

  1. 1

    Anh ấy rất giỏi hiểu tâm lý người khác trong các cuộc đàm phán.

    He is very good at understanding people's psychology in negotiations.

  2. 2

    Việc hiểu tâm lý giúp chúng ta giao tiếp hiệu quả hơn.

    Understanding psychology helps us communicate more effectively.

Ghi chú dùng từ hiểu tâm lý

Hiểu tâm lý đề cập đến khả năng nhận biết và phân tích cảm xúc, suy nghĩ của người khác. Các thuật ngữ liên quan: 'psychology' (tâm lý học), 'empathy' (thông cảm), 'behavior' (hành vi).

Video minh hoạ hiểu tâm lý

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hiểu tâm lý

Câu hỏi thường gặp về "hiểu tâm lý"

Hiểu tâm lý tiếng Anh là gì?

Hiểu tâm lý tiếng Anh là "Understand psychology" (cụm từ), nghĩa là: Hiểu biết về tâm lý và cảm xúc của người khác để dự đoán hành vi của họ.

"Understand psychology" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Understand psychology" nghĩa tiếng Việt là "hiểu tâm lý". Hiểu tâm lý đề cập đến khả năng nhận biết và phân tích cảm xúc, suy nghĩ của người khác.

Phát âm "Understand psychology" như thế nào?

"Understand psychology" có phiên âm IPA /ˌʌndəˈstænd saɪˈkɒlədʒi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Understand psychology"?

He is very good at understanding people's psychology in negotiations. — Anh ấy rất giỏi hiểu tâm lý người khác trong các cuộc đàm phán.