Tiếng Việt
Ngành tâm lý học tiếng Anh là gì?
ngành tâm lý học tiếng Anh là psychology /saɪˈkɑləʤi/. Ngành nghiên cứu về tâm trí và hành vi của con người và động vật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
psychology
Ví dụ câu với ngành tâm lý học / psychology
- 1
Tôi đang học ngành tâm lý học để hiểu rõ hơn về hành vi của con người.
She is studying psychology to better understand human behavior.
- 2
Các nhà tâm lý học thường nghiên cứu về cảm xúc và trí nhớ.
Psychologists often study emotions and memory.
Ghi chú dùng từ ngành tâm lý học
Ngành tâm lý học liên quan đến nghiên cứu về tâm trí và hành vi. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'cognitive psychology' (tâm lý học nhận thức), 'behavior' (hành vi), 'emotion' (cảm xúc).
Video minh hoạ ngành tâm lý học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngành tâm lý học
Câu hỏi thường gặp về "ngành tâm lý học"
Ngành tâm lý học tiếng Anh là gì?
Ngành tâm lý học tiếng Anh là "psychology" (danh từ), nghĩa là: Ngành nghiên cứu về tâm trí và hành vi của con người và động vật.
"psychology" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"psychology" nghĩa tiếng Việt là "ngành tâm lý học". Ngành tâm lý học liên quan đến nghiên cứu về tâm trí và hành vi.
Phát âm "psychology" như thế nào?
"psychology" có phiên âm IPA /saɪˈkɑləʤi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "psychology"?
She is studying psychology to better understand human behavior. — Tôi đang học ngành tâm lý học để hiểu rõ hơn về hành vi của con người.