The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tâm lý đám đông tiếng Anh là gì?

tâm lý đám đông tiếng Anh là crowd psychology /kraʊd saɪˈkɑləʤi/. Hiểu biết về tâm lý và hành vi của đám đông trong các tình huống xã hội.

Hình minh hoạ "tâm lý đám đông" tiếng Anh là "crowd psychology"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

crowd psychology

Danh từ
/kraʊd saɪˈkɑləʤi/

Ví dụ câu với tâm lý đám đông / crowd psychology

  1. 1

    Crowd psychology thường ảnh hưởng lớn đến quyết định của các nhóm lớn.

    Tâm lý đám đông thường khiến mọi người hành xử theo cảm xúc hơn là lý trí.

  2. 2

    Các nhà tâm lý học nghiên cứu cách đám đông phản ứng trong các cuộc biểu tình.

    Researchers study how crowd psychology affects behavior during protests.

Ghi chú dùng từ tâm lý đám đông

Tâm lý đám đông mô tả cách mọi người hành xử trong nhóm lớn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'groupthink' (tư duy nhóm), 'mob mentality' (tâm lý đám đông), và 'herd behavior' (hành vi đàn).

Video minh hoạ tâm lý đám đông

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tâm lý đám đông

Câu hỏi thường gặp về "tâm lý đám đông"

Tâm lý đám đông tiếng Anh là gì?

Tâm lý đám đông tiếng Anh là "crowd psychology" (danh từ), nghĩa là: Hiểu biết về tâm lý và hành vi của đám đông trong các tình huống xã hội.

"crowd psychology" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"crowd psychology" nghĩa tiếng Việt là "tâm lý đám đông". Tâm lý đám đông mô tả cách mọi người hành xử trong nhóm lớn.

Phát âm "crowd psychology" như thế nào?

"crowd psychology" có phiên âm IPA /kraʊd saɪˈkɑləʤi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "crowd psychology"?

Tâm lý đám đông thường khiến mọi người hành xử theo cảm xúc hơn là lý trí. — Crowd psychology thường ảnh hưởng lớn đến quyết định của các nhóm lớn.