Tiếng Việt
Hiệu triệu tiếng Anh là gì?
hiệu triệu tiếng Anh là appeal /əˈpil/. Lời kêu gọi hoặc yêu cầu mạnh mẽ để thuyết phục hoặc thu hút sự chú ý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
appeal
Ví dụ câu với hiệu triệu / appeal
- 1
Luật sư đã gửi một lời hiệu triệu tới tòa án để xem xét lại vụ án.
The lawyer issued an appeal to the court to reconsider the case.
- 2
Người dân đã tổ chức một cuộc biểu tình để kêu gọi sự giúp đỡ quốc tế.
The citizens organized a protest to appeal for international aid.
Ghi chú dùng từ hiệu triệu
Hiệu triệu là một dạng yêu cầu hoặc lời kêu gọi mạnh mẽ, thường để thuyết phục hoặc gây chú ý. Các từ liên quan gồm 'petition' (đơn kiến nghị), 'plea' (lời cầu xin), và 'protest' (cuộc biểu tình).
Video minh hoạ hiệu triệu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hiệu triệu
Câu hỏi thường gặp về "hiệu triệu"
Hiệu triệu tiếng Anh là gì?
Hiệu triệu tiếng Anh là "appeal" (danh từ, động từ), nghĩa là: Lời kêu gọi hoặc yêu cầu mạnh mẽ để thuyết phục hoặc thu hút sự chú ý.
"appeal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"appeal" nghĩa tiếng Việt là "hiệu triệu". Hiệu triệu là một dạng yêu cầu hoặc lời kêu gọi mạnh mẽ, thường để thuyết phục hoặc gây chú ý.
Phát âm "appeal" như thế nào?
"appeal" có phiên âm IPA /əˈpil/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "appeal"?
The lawyer issued an appeal to the court to reconsider the case. — Luật sư đã gửi một lời hiệu triệu tới tòa án để xem xét lại vụ án.