Tiếng Việt
Hiệu bài tiếng Anh là gì?
hiệu bài tiếng Anh là privilege token /ˈprɪvəlɪʤ ˈtəʊkən/. Mã đặc quyền dùng để truy cập hoặc xác thực quyền lợi đặc biệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
privilege token
Ví dụ câu với hiệu bài / privilege token
- 1
You need to present your privilege token to access the premium features.
Bạn cần trình mã hiệu bài của mình để truy cập các tính năng cao cấp.
- 2
The system verifies the privilege token before granting access.
Hệ thống xác minh mã hiệu bài trước khi cấp quyền truy cập.
Ghi chú dùng từ hiệu bài
Hiệu bài là mã xác thực quyền lợi đặc biệt, thường dùng trong hệ thống bảo mật. Các thuật ngữ liên quan gồm 'access token' (mã truy cập), 'authentication' (xác thực), 'authorization' (ủy quyền).
Video minh hoạ hiệu bài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với hiệu bài
Câu hỏi thường gặp về "hiệu bài"
Hiệu bài tiếng Anh là gì?
Hiệu bài tiếng Anh là "privilege token" (danh từ), nghĩa là: Mã đặc quyền dùng để truy cập hoặc xác thực quyền lợi đặc biệt.
"privilege token" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"privilege token" nghĩa tiếng Việt là "hiệu bài". Hiệu bài là mã xác thực quyền lợi đặc biệt, thường dùng trong hệ thống bảo mật.
Phát âm "privilege token" như thế nào?
"privilege token" có phiên âm IPA /ˈprɪvəlɪʤ ˈtəʊkən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "privilege token"?
Bạn cần trình mã hiệu bài của mình để truy cập các tính năng cao cấp. — You need to present your privilege token to access the premium features.