Tiếng Việt
Hiệu ứng tiếng Anh là gì?
hiệu ứng tiếng Anh là effect /ɪˈfɛkt/. Hiệu ứng là kết quả hoặc ảnh hưởng do một tác nhân hoặc hành động gây ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
effect
Ví dụ câu với hiệu ứng / effect
- 1
Hiệu ứng của nhiệt độ cao đối với kim loại là làm nó giãn nở.
The effect of high temperature on metal is that it expands.
- 2
Hiệu ứng của thuốc có thể khác nhau đối với từng người.
The effect of the medicine can vary from person to person.
Ghi chú dùng từ hiệu ứng
Hiệu ứng thường liên quan đến kết quả hoặc ảnh hưởng của một tác nhân. Các từ liên quan gồm có 'impact' (ảnh hưởng), 'consequence' (hậu quả), và 'result' (kết quả).
Video minh hoạ hiệu ứng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hiệu ứng
- Hiệu ứng cái nêmwedge pattern
- hiệu ứng chim mồidecoy effect
- hiệu ứng đám đôngcrowd effect
- hiệu ứng nhà kínhgreenhouse effect
- hiệu ứng bươm bướmbutterfly effect
- hiệu ứng dây chuyềnchain reaction
- hiệubrand
- Sơn hiệu ứngeffect paint
- phụ trách hiệu ứng sân khấube in charge of stage special effects
- dư baRipple effect
- hệ lụyripple effect
- kỹ xảovisual effect
Câu hỏi thường gặp về "hiệu ứng"
Hiệu ứng tiếng Anh là gì?
Hiệu ứng tiếng Anh là "effect" (danh từ), nghĩa là: Hiệu ứng là kết quả hoặc ảnh hưởng do một tác nhân hoặc hành động gây ra.
"effect" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"effect" nghĩa tiếng Việt là "hiệu ứng". Hiệu ứng thường liên quan đến kết quả hoặc ảnh hưởng của một tác nhân.
Phát âm "effect" như thế nào?
"effect" có phiên âm IPA /ɪˈfɛkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "effect"?
The effect of high temperature on metal is that it expands. — Hiệu ứng của nhiệt độ cao đối với kim loại là làm nó giãn nở.