Tiếng Việt
Hình cụt tiếng Anh là gì?
hình cụt tiếng Anh là Truncated shape /ˈtrʌŋkeɪtɪd ʃeɪp/. Hình dạng bị cắt ngắn hoặc mất phần đầu hoặc đuôi, thường có dạng hình học bị cắt bớt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Truncated shape
Ví dụ câu với hình cụt / Truncated shape
- 1
Hình cụt của hình trụ cho thấy phần cắt nằm ngang.
The truncated shape of the cylinder shows the horizontal cut.
- 2
Hình cụt thường xuất hiện trong thiết kế đồ họa để tạo hiệu ứng đặc biệt.
Truncated shapes often appear in graphic design to create special effects.
Ghi chú dùng từ hình cụt
Hình cụt là dạng hình học bị cắt bỏ phần đầu hoặc đuôi, liên quan đến các thuật ngữ như 'cắt', 'hình học', 'độ dài bị cắt ngắn.
Video minh hoạ hình cụt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hình cụt
Câu hỏi thường gặp về "hình cụt"
Hình cụt tiếng Anh là gì?
Hình cụt tiếng Anh là "Truncated shape" (danh từ), nghĩa là: Hình dạng bị cắt ngắn hoặc mất phần đầu hoặc đuôi, thường có dạng hình học bị cắt bớt.
"Truncated shape" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Truncated shape" nghĩa tiếng Việt là "hình cụt". Hình cụt là dạng hình học bị cắt bỏ phần đầu hoặc đuôi, liên quan đến các thuật ngữ như 'cắt', 'hình học', 'độ dài bị cắt ngắn.
Phát âm "Truncated shape" như thế nào?
"Truncated shape" có phiên âm IPA /ˈtrʌŋkeɪtɪd ʃeɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Truncated shape"?
The truncated shape of the cylinder shows the horizontal cut. — Hình cụt của hình trụ cho thấy phần cắt nằm ngang.