Tiếng Việt
Hình họa tiếng Anh là gì?
hình họa tiếng Anh là graphics /ˈgræfɪks/. Hình ảnh hoặc biểu đồ dùng để trình bày thông tin hoặc ý tưởng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
graphics
Ví dụ câu với hình họa / graphics
- 1
Các hình họa trong sách giúp học sinh dễ hiểu hơn.
The book's graphics made the concepts much clearer.
- 2
Thiết kế đồ họa là một lĩnh vực sáng tạo trong công nghệ thông tin.
Graphics design is a creative field in information technology.
Ghi chú dùng từ hình họa
Hình họa thường liên quan đến hình ảnh, biểu đồ hoặc đồ họa. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'illustration' (minh họa), 'diagram' (sơ đồ), 'visual' (hình ảnh).
Video minh hoạ hình họa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hình họa
Câu hỏi thường gặp về "hình họa"
Hình họa tiếng Anh là gì?
Hình họa tiếng Anh là "graphics" (danh từ), nghĩa là: Hình ảnh hoặc biểu đồ dùng để trình bày thông tin hoặc ý tưởng.
"graphics" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"graphics" nghĩa tiếng Việt là "hình họa". Hình họa thường liên quan đến hình ảnh, biểu đồ hoặc đồ họa.
Phát âm "graphics" như thế nào?
"graphics" có phiên âm IPA /ˈgræfɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "graphics"?
The book's graphics made the concepts much clearer. — Các hình họa trong sách giúp học sinh dễ hiểu hơn.