Tiếng Việt
Hình ảnh tiếng Anh là gì?
hình ảnh tiếng Anh là image /ˈɪməʤ/. Hình ảnh là biểu tượng hoặc hình vẽ thể hiện một đối tượng, cảnh vật hoặc ý tưởng, thường dùng trong truyền đạt thông tin hoặc nghệ thuật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
image
Ví dụ câu với hình ảnh / image
- 1
Tôi đã chụp một hình ảnh đẹp của cảnh biển vào sáng nay.
I took a beautiful image of the sea scene this morning.
- 2
Hình ảnh trong bài thuyết trình giúp minh họa rõ ý của tôi hơn.
The image in the presentation helps clarify my point.
Ghi chú dùng từ hình ảnh
Hình ảnh là một dạng biểu tượng hoặc hình vẽ. Các từ liên quan gồm 'photo' (ảnh chụp), 'picture' (bức tranh), 'visual' (hình ảnh trực quan).
Video minh hoạ hình ảnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hình ảnh
- hình ảnh tĩnhstatic image
- hình ảnh bị mờblurred image
- hình ảnh cá nhânpersonal image
- hình ảnh công tycorporate image
- hình ảnh thực tếactual image
- hình ảnh minh họaillustration
- hình ảnh sản phẩmproduct image
- hình ảnh phản chiếureflection
- hình ảnh thương hiệubrand image
- hình ảnh chỉ mang tính chất minh họapicture shown is for illustration purpose only
- ảnhphoto
- hìnhphotograph
Câu hỏi thường gặp về "hình ảnh"
Hình ảnh tiếng Anh là gì?
Hình ảnh tiếng Anh là "image" (danh từ), nghĩa là: Hình ảnh là biểu tượng hoặc hình vẽ thể hiện một đối tượng, cảnh vật hoặc ý tưởng, thường dùng trong truyền đạt thông tin hoặc nghệ thuật.
"image" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"image" nghĩa tiếng Việt là "hình ảnh". Hình ảnh là một dạng biểu tượng hoặc hình vẽ.
Phát âm "image" như thế nào?
"image" có phiên âm IPA /ˈɪməʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "image"?
I took a beautiful image of the sea scene this morning. — Tôi đã chụp một hình ảnh đẹp của cảnh biển vào sáng nay.