Tiếng Việt
Hình học giải tích tiếng Anh là gì?
hình học giải tích tiếng Anh là Coordinate geometry /koʊˈɔrdɪnɪt ˈʤiːɒmətri/. Lĩnh vực toán học nghiên cứu về các hình dạng và vị trí của các đối tượng trong không gian bằng hệ tọa độ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Coordinate geometry
Ví dụ câu với hình học giải tích / Coordinate geometry
- 1
Hình học giải tích giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các đường cong trong mặt phẳng.
Coordinate geometry allows us to analyze the properties of curves in a plane.
- 2
Trong lớp học, tôi đã học cách xác định các điểm trên đồ thị bằng hình học giải tích.
In class, I learned how to locate points on graphs using coordinate geometry.
Ghi chú dùng từ hình học giải tích
Hình học giải tích là môn toán kết hợp đại số và hình học để nghiên cứu các hình dạng trong không gian. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'đường thẳng' (line), 'đường cong' (curve), và 'điểm' (point).
Video minh hoạ hình học giải tích
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hình học giải tích
Câu hỏi thường gặp về "hình học giải tích"
Hình học giải tích tiếng Anh là gì?
Hình học giải tích tiếng Anh là "Coordinate geometry" (danh từ), nghĩa là: Lĩnh vực toán học nghiên cứu về các hình dạng và vị trí của các đối tượng trong không gian bằng hệ tọa độ.
"Coordinate geometry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Coordinate geometry" nghĩa tiếng Việt là "hình học giải tích". Hình học giải tích là môn toán kết hợp đại số và hình học để nghiên cứu các hình dạng trong không gian.
Phát âm "Coordinate geometry" như thế nào?
"Coordinate geometry" có phiên âm IPA /koʊˈɔrdɪnɪt ˈʤiːɒmətri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Coordinate geometry"?
Coordinate geometry allows us to analyze the properties of curves in a plane. — Hình học giải tích giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các đường cong trong mặt phẳng.