Tiếng Việt
Kỷ hà tiếng Anh là gì?
kỷ hà tiếng Anh là geometry /dʒiˈɒm.ɪ.tri/. Ngành toán học nghiên cứu về hình dạng, kích thước và các thuộc tính của không gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
geometry
Ví dụ câu với kỷ hà / geometry
- 1
Trong lớp học, chúng tôi học về hình học phẳng và hình học không gian.
In class, we learn about plane geometry and solid geometry.
- 2
Hình học giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các hình dạng trong thế giới thực.
Geometry helps us better understand shapes in the real world.
Ghi chú dùng từ kỷ hà
Kỷ hà là môn học về hình dạng và kích thước của không gian, liên quan đến các thuật ngữ như 'điểm' (point), 'đường thẳng' (line), và 'mặt phẳng' (plane).
Video minh hoạ kỷ hà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kỷ hà
Câu hỏi thường gặp về "kỷ hà"
Kỷ hà tiếng Anh là gì?
Kỷ hà tiếng Anh là "geometry" (danh từ), nghĩa là: Ngành toán học nghiên cứu về hình dạng, kích thước và các thuộc tính của không gian.
"geometry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"geometry" nghĩa tiếng Việt là "kỷ hà". Kỷ hà là môn học về hình dạng và kích thước của không gian, liên quan đến các thuật ngữ như 'điểm' (point), 'đường thẳng' (line), và 'mặt phẳng' (plane).
Phát âm "geometry" như thế nào?
"geometry" có phiên âm IPA /dʒiˈɒm.ɪ.tri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "geometry"?
In class, we learn about plane geometry and solid geometry. — Trong lớp học, chúng tôi học về hình học phẳng và hình học không gian.