Tiếng Việt
Hình lòng chảo tiếng Anh là gì?
hình lòng chảo tiếng Anh là concave shape /ˈkɒnkeɪv ʃeɪp/. Hình dạng lõm vào trong, giống như mặt trong của một chiếc chảo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
concave shape
Ví dụ câu với hình lòng chảo / concave shape
- 1
Chiếc gương hình lòng chảo giúp tôi nhìn rõ toàn bộ khuôn mặt.
The concave mirror helps me see my entire face clearly.
- 2
Chúng tôi sử dụng hình lòng chảo để tạo ra hiệu ứng đặc biệt trong sản xuất phim.
We used a concave shape to create special effects in film production.
Ghi chú dùng từ hình lòng chảo
Hình lòng chảo là dạng hình học lõm vào trong, còn gọi là hình lõm. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'convex shape' (hình lồi), 'curved surface' (bề mặt cong), và 'bowl-shaped' (hình dạng như bát).
Video minh hoạ hình lòng chảo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hình lòng chảo
Câu hỏi thường gặp về "hình lòng chảo"
Hình lòng chảo tiếng Anh là gì?
Hình lòng chảo tiếng Anh là "concave shape" (danh từ), nghĩa là: Hình dạng lõm vào trong, giống như mặt trong của một chiếc chảo.
"concave shape" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"concave shape" nghĩa tiếng Việt là "hình lòng chảo". Hình lòng chảo là dạng hình học lõm vào trong, còn gọi là hình lõm.
Phát âm "concave shape" như thế nào?
"concave shape" có phiên âm IPA /ˈkɒnkeɪv ʃeɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "concave shape"?
The concave mirror helps me see my entire face clearly. — Chiếc gương hình lòng chảo giúp tôi nhìn rõ toàn bộ khuôn mặt.