Tiếng Việt
Lòng chảo tiếng Anh là gì?
lòng chảo tiếng Anh là Basin /ˈbeɪsən/. Chậu đất hoặc đá hình tròn, sâu, thường dùng để chứa nước hoặc làm nơi trồng cây.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Basin
Ví dụ câu với lòng chảo / Basin
- 1
Anh ấy đổ nước vào lòng chảo để tưới cây.
He poured water into the basin to water the plants.
- 2
Lòng chảo này rất thích hợp để trồng rau.
This basin is perfect for growing vegetables.
Ghi chú dùng từ lòng chảo
Lòng chảo là một dạng chậu lớn, thường dùng trong nông nghiệp hoặc sinh hoạt hàng ngày. Các từ liên quan gồm 'bowl' (bát), 'sink' (bồn rửa), 'reservoir' (hồ chứa).
Video minh hoạ lòng chảo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lòng chảo
Câu hỏi thường gặp về "lòng chảo"
Lòng chảo tiếng Anh là gì?
Lòng chảo tiếng Anh là "Basin" (danh từ), nghĩa là: Chậu đất hoặc đá hình tròn, sâu, thường dùng để chứa nước hoặc làm nơi trồng cây.
"Basin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Basin" nghĩa tiếng Việt là "lòng chảo". Lòng chảo là một dạng chậu lớn, thường dùng trong nông nghiệp hoặc sinh hoạt hàng ngày.
Phát âm "Basin" như thế nào?
"Basin" có phiên âm IPA /ˈbeɪsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Basin"?
He poured water into the basin to water the plants. — Anh ấy đổ nước vào lòng chảo để tưới cây.