The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hình lưỡi liềm tiếng Anh là gì?

hình lưỡi liềm tiếng Anh là crescent shape /ˈkrɛsənt ʃeɪp/. Hình dạng giống như một chiếc lưỡi liềm, có hình bán nguyệt hoặc hình móng ngựa.

Hình minh hoạ "hình lưỡi liềm" tiếng Anh là "crescent shape"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

crescent shape

Danh từ
/ˈkrɛsənt ʃeɪp/

Ví dụ câu với hình lưỡi liềm / crescent shape

  1. 1

    The moon appeared as a bright crescent shape in the night sky.

    Mặt trăng xuất hiện như một hình lưỡi liềm sáng trên bầu trời đêm.

  2. 2

    She wore a necklace with a crescent shape pendant.

    Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ có mặt dây chuyền hình lưỡi liềm.

Ghi chú dùng từ hình lưỡi liềm

Hình lưỡi liềm là dạng hình dạng bán nguyệt, liên quan đến các thuật ngữ như 'arc' (cung), 'semi-circle' (nửa vòng tròn), và 'crescent moon' (mặt trăng lưỡi liềm).

Video minh hoạ hình lưỡi liềm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hình lưỡi liềm

Câu hỏi thường gặp về "hình lưỡi liềm"

Hình lưỡi liềm tiếng Anh là gì?

Hình lưỡi liềm tiếng Anh là "crescent shape" (danh từ), nghĩa là: Hình dạng giống như một chiếc lưỡi liềm, có hình bán nguyệt hoặc hình móng ngựa.

"crescent shape" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"crescent shape" nghĩa tiếng Việt là "hình lưỡi liềm". Hình lưỡi liềm là dạng hình dạng bán nguyệt, liên quan đến các thuật ngữ như 'arc' (cung), 'semi-circle' (nửa vòng tròn), và 'crescent moon' (mặt trăng lưỡi liềm).

Phát âm "crescent shape" như thế nào?

"crescent shape" có phiên âm IPA /ˈkrɛsənt ʃeɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "crescent shape"?

Mặt trăng xuất hiện như một hình lưỡi liềm sáng trên bầu trời đêm. — The moon appeared as a bright crescent shape in the night sky.