The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hình thức đào tạo chứng chỉ tiếng Anh là gì?

hình thức đào tạo chứng chỉ tiếng Anh là Certificate training /ˈsɜːtɪfɪkɪt ˈtreɪnɪŋ/. Hình thức đào tạo nhằm cấp chứng chỉ sau khi hoàn thành khóa học.

Hình minh hoạ "hình thức đào tạo chứng chỉ" tiếng Anh là "Certificate training"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Certificate training

Danh từ
/ˈsɜːtɪfɪkɪt ˈtreɪnɪŋ/

Ví dụ câu với hình thức đào tạo chứng chỉ / Certificate training

  1. 1

    She enrolled in a certificate training program to improve her skills.

    Cô ấy đã đăng ký chương trình đào tạo chứng chỉ để nâng cao kỹ năng của mình.

  2. 2

    The certificate training course lasted for three months.

    Khóa đào tạo chứng chỉ kéo dài ba tháng.

Ghi chú dùng từ hình thức đào tạo chứng chỉ

Hình thức đào tạo cấp chứng chỉ sau khi hoàn thành khóa học. Các từ liên quan: 'training' (đào tạo), 'course' (khóa học), 'qualification' (trình độ).

Video minh hoạ hình thức đào tạo chứng chỉ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hình thức đào tạo chứng chỉ

Câu hỏi thường gặp về "hình thức đào tạo chứng chỉ"

Hình thức đào tạo chứng chỉ tiếng Anh là gì?

Hình thức đào tạo chứng chỉ tiếng Anh là "Certificate training" (danh từ), nghĩa là: Hình thức đào tạo nhằm cấp chứng chỉ sau khi hoàn thành khóa học.

"Certificate training" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Certificate training" nghĩa tiếng Việt là "hình thức đào tạo chứng chỉ". Hình thức đào tạo cấp chứng chỉ sau khi hoàn thành khóa học.

Phát âm "Certificate training" như thế nào?

"Certificate training" có phiên âm IPA /ˈsɜːtɪfɪkɪt ˈtreɪnɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Certificate training"?

Cô ấy đã đăng ký chương trình đào tạo chứng chỉ để nâng cao kỹ năng của mình. — She enrolled in a certificate training program to improve her skills.