Tiếng Việt
Hình thức tiếng Anh là gì?
hình thức tiếng Anh là form /fɔrm/. Dạng thức hoặc hình dạng của một vật thể hoặc hiện tượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
form
Ví dụ câu với hình thức / form
- 1
Bạn có thể chọn hình thức thanh toán phù hợp.
You can choose the payment form that suits you.
- 2
Hình thức của bài thi rất quan trọng để đánh giá năng lực.
The form of the exam is very important for assessing ability.
Ghi chú dùng từ hình thức
Hình thức thường liên quan đến dạng hoặc cấu trúc của một vật thể hoặc hoạt động. Các từ liên quan gồm 'format' (định dạng), 'structure' (cấu trúc), 'appearance' (ngoại hình).
Video minh hoạ hình thức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hình thức
- hình thức hoáFormalization
- hình thức họclearning format
- hình thức xử lýProcessing method
- hình thức đầu tưform of investment
- hình thức onlineOnline format
- hình thức sở hữuOwnership type
- hình thức thi cửExamination format
- hình thức đào tạotype of training
- hình thức hợp tácCollaboration form
- hình thức kế toánAccounting form
- hình thức hợp đồngContract form
- hình thức làm việcWork arrangement
Câu hỏi thường gặp về "hình thức"
Hình thức tiếng Anh là gì?
Hình thức tiếng Anh là "form" (danh từ), nghĩa là: Dạng thức hoặc hình dạng của một vật thể hoặc hiện tượng.
"form" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"form" nghĩa tiếng Việt là "hình thức". Hình thức thường liên quan đến dạng hoặc cấu trúc của một vật thể hoặc hoạt động.
Phát âm "form" như thế nào?
"form" có phiên âm IPA /fɔrm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "form"?
You can choose the payment form that suits you. — Bạn có thể chọn hình thức thanh toán phù hợp.