Tiếng Việt
Hình thức hoá tiếng Anh là gì?
hình thức hoá tiếng Anh là Formalization /ˌfɔːməlaɪˈzeɪʃən/. Quá trình làm cho một ý tưởng, quy trình hoặc hệ thống trở nên chính thức hoặc hợp pháp hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Formalization
Ví dụ câu với hình thức hoá / Formalization
- 1
The formalization of the company's policies improved compliance.
Việc chính thức hóa các chính sách của công ty đã cải thiện sự tuân thủ.
- 2
Formalization of procedures is essential for consistency.
Việc chính thức hóa các thủ tục là cần thiết để đảm bảo tính nhất quán.
Ghi chú dùng từ hình thức hoá
Formalization là quá trình làm cho một ý tưởng hoặc quy trình trở nên chính thức hơn. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'standardization' (chuẩn hóa), 'legitimization' (hợp pháp hóa), và 'systematization' (hệ thống hóa), đều liên quan đến việc tổ chức và hợp pháp hóa các hoạt động.
Video minh hoạ hình thức hoá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hình thức hoá
- hìnhphotograph
- thứcawake
- hình thứcform
- hình thức họclearning format
- hình thức xử lýProcessing method
- hình thức đầu tưform of investment
- hình thức onlineOnline format
- hình thức sở hữuOwnership type
- hình thức thi cửExamination format
- hình thức đào tạotype of training
- hình thức hợp tácCollaboration form
- hình thức kế toánAccounting form
Câu hỏi thường gặp về "hình thức hoá"
Hình thức hoá tiếng Anh là gì?
Hình thức hoá tiếng Anh là "Formalization" (danh từ), nghĩa là: Quá trình làm cho một ý tưởng, quy trình hoặc hệ thống trở nên chính thức hoặc hợp pháp hơn.
"Formalization" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Formalization" nghĩa tiếng Việt là "hình thức hoá". Formalization là quá trình làm cho một ý tưởng hoặc quy trình trở nên chính thức hơn.
Phát âm "Formalization" như thế nào?
"Formalization" có phiên âm IPA /ˌfɔːməlaɪˈzeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Formalization"?
Việc chính thức hóa các chính sách của công ty đã cải thiện sự tuân thủ. — The formalization of the company's policies improved compliance.