Tiếng Việt
Hình thức hợp tác tiếng Anh là gì?
hình thức hợp tác tiếng Anh là Collaboration form /kəˌlæbəˈreɪʃən fɔːm/. Hình thức hợp tác đề cập đến cách thức hoặc phương thức mà các bên tham gia hợp tác với nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Collaboration form
Ví dụ câu với hình thức hợp tác / Collaboration form
- 1
The collaboration form between the two companies includes joint research and development.
Hình thức hợp tác giữa hai công ty bao gồm nghiên cứu và phát triển chung.
- 2
Choosing the right collaboration form is crucial for the project's success.
Việc chọn hình thức hợp tác phù hợp rất quan trọng cho thành công của dự án.
Ghi chú dùng từ hình thức hợp tác
Hình thức hợp tác là cách thức các bên hợp tác, như hợp tác nghiên cứu, sản xuất chung. Các thuật ngữ liên quan gồm 'partnership' (đối tác), 'joint venture' (liên doanh), 'alliance' (liên minh).
Video minh hoạ hình thức hợp tác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hình thức hợp tác
Câu hỏi thường gặp về "hình thức hợp tác"
Hình thức hợp tác tiếng Anh là gì?
Hình thức hợp tác tiếng Anh là "Collaboration form" (danh từ), nghĩa là: Hình thức hợp tác đề cập đến cách thức hoặc phương thức mà các bên tham gia hợp tác với nhau.
"Collaboration form" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Collaboration form" nghĩa tiếng Việt là "hình thức hợp tác". Hình thức hợp tác là cách thức các bên hợp tác, như hợp tác nghiên cứu, sản xuất chung.
Phát âm "Collaboration form" như thế nào?
"Collaboration form" có phiên âm IPA /kəˌlæbəˈreɪʃən fɔːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Collaboration form"?
Hình thức hợp tác giữa hai công ty bao gồm nghiên cứu và phát triển chung. — The collaboration form between the two companies includes joint research and development.