Tiếng Việt
Hình tượng hóa tiếng Anh là gì?
hình tượng hóa tiếng Anh là personification /ˌpɜː.səˌnɪf.ɪˈkeɪ.ʃən/. Hình tượng hóa là biện pháp tu từ trong đó đồ vật hoặc khái niệm trừu tượng được mô tả như thể có đặc điểm của con người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
personification
Ví dụ câu với hình tượng hóa / personification
- 1
Trong bài thơ, tác giả sử dụng hình tượng hóa để mô tả mùa xuân như một người bạn thân thiết.
In the poem, the poet uses personification to describe spring as a close friend.
- 2
Việc hình tượng hóa các hiện tượng tự nhiên giúp độc giả dễ hình dung hơn.
Personification of natural phenomena helps readers visualize more easily.
Ghi chú dùng từ hình tượng hóa
Hình tượng hóa là một biện pháp tu từ, còn gọi là personification trong tiếng Anh. Các thuật ngữ liên quan gồm metaphor (ẩn dụ), simile (so sánh), và allegory (ẩn dụ dài).
Video minh hoạ hình tượng hóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hình tượng hóa
Câu hỏi thường gặp về "hình tượng hóa"
Hình tượng hóa tiếng Anh là gì?
Hình tượng hóa tiếng Anh là "personification" (danh từ), nghĩa là: Hình tượng hóa là biện pháp tu từ trong đó đồ vật hoặc khái niệm trừu tượng được mô tả như thể có đặc điểm của con người.
"personification" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"personification" nghĩa tiếng Việt là "hình tượng hóa". Hình tượng hóa là một biện pháp tu từ, còn gọi là personification trong tiếng Anh.
Phát âm "personification" như thế nào?
"personification" có phiên âm IPA /ˌpɜː.səˌnɪf.ɪˈkeɪ.ʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "personification"?
In the poem, the poet uses personification to describe spring as a close friend. — Trong bài thơ, tác giả sử dụng hình tượng hóa để mô tả mùa xuân như một người bạn thân thiết.