The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự nhân cách hóa tiếng Anh là gì?

sự nhân cách hóa tiếng Anh là Personification /ˌpɜːrsənɪfɪˈkeɪʃn/. Biểu hiện của việc gán đặc điểm nhân cách cho vật thể hoặc khái niệm trừu tượng để làm cho chúng dễ hình dung hơn.

Hình minh hoạ "sự nhân cách hóa" tiếng Anh là "Personification"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Personification

Danh từ
/ˌpɜːrsənɪfɪˈkeɪʃn/

Ví dụ câu với sự nhân cách hóa / Personification

  1. 1

    Trong bài thơ, sự nhân cách hóa của gió làm cho cảm xúc trở nên sống động hơn.

    In the poem, the personification of the wind makes the emotions more vivid.

  2. 2

    Nhân cách hóa các nhân vật trong truyện giúp độc giả dễ đồng cảm hơn.

    Personifying characters in the story helps readers empathize more.

Ghi chú dùng từ sự nhân cách hóa

Sự nhân cách hóa là kỹ thuật văn học dùng để làm cho các vật thể hoặc ý tưởng trở nên sinh động hơn. Các từ liên quan: anthropomorphism (nhân hóa), metaphor (ẩn dụ), symbolism (biểu tượng).

Video minh hoạ sự nhân cách hóa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự nhân cách hóa

Câu hỏi thường gặp về "sự nhân cách hóa"

Sự nhân cách hóa tiếng Anh là gì?

Sự nhân cách hóa tiếng Anh là "Personification" (danh từ), nghĩa là: Biểu hiện của việc gán đặc điểm nhân cách cho vật thể hoặc khái niệm trừu tượng để làm cho chúng dễ hình dung hơn.

"Personification" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Personification" nghĩa tiếng Việt là "sự nhân cách hóa". Sự nhân cách hóa là kỹ thuật văn học dùng để làm cho các vật thể hoặc ý tưởng trở nên sinh động hơn.

Phát âm "Personification" như thế nào?

"Personification" có phiên âm IPA /ˌpɜːrsənɪfɪˈkeɪʃn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Personification"?

In the poem, the personification of the wind makes the emotions more vivid. — Trong bài thơ, sự nhân cách hóa của gió làm cho cảm xúc trở nên sống động hơn.