The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Điều hòa tiếng Anh là gì?

điều hòa tiếng Anh là air conditioner /ɛr kənˈdɪʃənər/. Thiết bị làm lạnh không khí trong phòng để duy trì nhiệt độ phù hợp.

Hình minh hoạ "điều hòa" tiếng Anh là "air conditioner"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

air conditioner

Danh từ
/ɛr kənˈdɪʃənər/

Ví dụ câu với điều hòa / air conditioner

  1. 1

    Tôi bật điều hòa khi trời nóng.

    I turn on the air conditioner when it's hot.

  2. 2

    Điều hòa giúp không khí trong phòng luôn mát mẻ.

    The air conditioner keeps the room cool.

Ghi chú dùng từ điều hòa

Điều hòa là thiết bị điều chỉnh nhiệt độ không khí trong nhà hoặc văn phòng. Các từ liên quan: 'quạt' (fan), 'máy sưởi' (heater), 'hệ thống điều hòa' (air conditioning system).

Video minh hoạ điều hòa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với điều hòa

Câu hỏi thường gặp về "điều hòa"

Điều hòa tiếng Anh là gì?

Điều hòa tiếng Anh là "air conditioner" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị làm lạnh không khí trong phòng để duy trì nhiệt độ phù hợp.

"air conditioner" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"air conditioner" nghĩa tiếng Việt là "điều hòa". Điều hòa là thiết bị điều chỉnh nhiệt độ không khí trong nhà hoặc văn phòng.

Phát âm "air conditioner" như thế nào?

"air conditioner" có phiên âm IPA /ɛr kənˈdɪʃənər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "air conditioner"?

I turn on the air conditioner when it's hot. — Tôi bật điều hòa khi trời nóng.