Tiếng Việt
Hở van 3 lá tiếng Anh là gì?
hở van 3 lá tiếng Anh là Tricuspid valve regurgitation /traɪˈkʌspɪd vælv rɪˌɡɜːʤɪˈteɪʃən/. Rối loạn van ba lá trong tim, gây rò máu từ tâm thất phải trở lại nhĩ phải.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Tricuspid valve regurgitation
Ví dụ câu với hở van 3 lá / Tricuspid valve regurgitation
- 1
Bệnh hở van 3 lá có thể gây phù nề chân và khó thở.
Tricuspid valve regurgitation can lead to leg swelling and shortness of breath.
- 2
Chẩn đoán hở van 3 lá thường dựa trên siêu âm tim.
Diagnosis of tricuspid valve regurgitation is often made via echocardiogram.
Ghi chú dùng từ hở van 3 lá
Hở van 3 lá là một dạng bệnh van tim, liên quan đến van ba lá trong tim. Các thuật ngữ liên quan gồm 'valve' (van), 'regurgitation' (rò rỉ), 'echocardiogram' (siêu âm tim).
Video minh hoạ hở van 3 lá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hở van 3 lá
Câu hỏi thường gặp về "hở van 3 lá"
Hở van 3 lá tiếng Anh là gì?
Hở van 3 lá tiếng Anh là "Tricuspid valve regurgitation" (danh từ), nghĩa là: Rối loạn van ba lá trong tim, gây rò máu từ tâm thất phải trở lại nhĩ phải.
"Tricuspid valve regurgitation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Tricuspid valve regurgitation" nghĩa tiếng Việt là "hở van 3 lá". Hở van 3 lá là một dạng bệnh van tim, liên quan đến van ba lá trong tim.
Phát âm "Tricuspid valve regurgitation" như thế nào?
"Tricuspid valve regurgitation" có phiên âm IPA /traɪˈkʌspɪd vælv rɪˌɡɜːʤɪˈteɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Tricuspid valve regurgitation"?
Tricuspid valve regurgitation can lead to leg swelling and shortness of breath. — Bệnh hở van 3 lá có thể gây phù nề chân và khó thở.