Tiếng Việt
Hở tiếng Anh là gì?
hở tiếng Anh là Open /ˈoʊpən/. Mở, không kín hoặc khít, thường dùng để miêu tả vật thể hoặc lỗ hổng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Open
Ví dụ câu với hở / Open
- 1
Cửa sổ hở khiến gió thổi vào trong phòng.
The window is open, letting the breeze in.
- 2
Áo sơ mi của anh ấy có cổ hở.
His shirt has an open collar.
Ghi chú dùng từ hở
Hở dùng để miêu tả trạng thái không kín, dễ dàng mở ra hoặc để lộ ra. Các từ liên quan gồm: 'close' (đóng), 'gap' (khe hở), 'unsealed' (không niêm phong).
Video minh hoạ hở
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với hở
Câu hỏi thường gặp về "hở"
Hở tiếng Anh là gì?
Hở tiếng Anh là "Open" (tính từ), nghĩa là: Mở, không kín hoặc khít, thường dùng để miêu tả vật thể hoặc lỗ hổng.
"Open" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Open" nghĩa tiếng Việt là "hở". Hở dùng để miêu tả trạng thái không kín, dễ dàng mở ra hoặc để lộ ra.
Phát âm "Open" như thế nào?
"Open" có phiên âm IPA /ˈoʊpən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Open"?
The window is open, letting the breeze in. — Cửa sổ hở khiến gió thổi vào trong phòng.