The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Họa phẩm tiếng Anh là gì?

Họa phẩm tiếng Anh là Artwork /ˈɑːrtwɜːrk/. Tác phẩm nghệ thuật, đặc biệt là tranh vẽ hoặc điêu khắc.

Hình minh hoạ "Họa phẩm" tiếng Anh là "Artwork"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Artwork

Danh từ
/ˈɑːrtwɜːrk/

Ví dụ câu với Họa phẩm / Artwork

  1. 1

    Bức họa này là một tác phẩm nghệ thuật nổi bật của thế kỷ 20.

    This painting is a remarkable artwork of the 20th century.

  2. 2

    Họa phẩm của anh ấy đã được trưng bày tại bảo tàng lớn.

    His artwork was displayed at the major museum.

Ghi chú dùng từ Họa phẩm

Họa phẩm là từ dùng để chỉ các tác phẩm nghệ thuật như tranh vẽ, điêu khắc. Các từ liên quan gồm có 'painting' (bức tranh), 'sculpture' (điêu khắc), 'art' (nghệ thuật).

Video minh hoạ Họa phẩm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Họa phẩm

Câu hỏi thường gặp về "Họa phẩm"

Họa phẩm tiếng Anh là gì?

Họa phẩm tiếng Anh là "Artwork" (danh từ), nghĩa là: Tác phẩm nghệ thuật, đặc biệt là tranh vẽ hoặc điêu khắc.

"Artwork" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Artwork" nghĩa tiếng Việt là "Họa phẩm". Họa phẩm là từ dùng để chỉ các tác phẩm nghệ thuật như tranh vẽ, điêu khắc.

Phát âm "Artwork" như thế nào?

"Artwork" có phiên âm IPA /ˈɑːrtwɜːrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Artwork"?

This painting is a remarkable artwork of the 20th century. — Bức họa này là một tác phẩm nghệ thuật nổi bật của thế kỷ 20.