Tiếng Việt
Hóa đơn điều chỉnh tiếng Anh là gì?
hóa đơn điều chỉnh tiếng Anh là Adjustment invoice /əˈʤʌstmənt ˈɪnvɔɪs/. Hóa đơn dùng để điều chỉnh số liệu hoặc giá trị đã lập trước đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Adjustment invoice
Ví dụ câu với hóa đơn điều chỉnh / Adjustment invoice
- 1
Chúng tôi đã gửi hóa đơn điều chỉnh cho khách hàng sau khi phát hiện lỗi trong số liệu ban đầu.
We sent an adjustment invoice to the customer after discovering an error in the initial data.
- 2
Hóa đơn điều chỉnh cần thiết để cập nhật các khoản phí chưa được ghi nhận đúng.
An adjustment invoice is necessary to update the unrecorded charges correctly.
Ghi chú dùng từ hóa đơn điều chỉnh
Hóa đơn điều chỉnh là loại hóa đơn dùng để chỉnh sửa hoặc cập nhật các thông tin đã có. Các thuật ngữ liên quan: 'invoice' (hóa đơn), 'billing' (hóa đơn thanh toán), 'reconciliation' (đối chiếu).
Video minh hoạ hóa đơn điều chỉnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hóa đơn điều chỉnh
Câu hỏi thường gặp về "hóa đơn điều chỉnh"
Hóa đơn điều chỉnh tiếng Anh là gì?
Hóa đơn điều chỉnh tiếng Anh là "Adjustment invoice" (danh từ), nghĩa là: Hóa đơn dùng để điều chỉnh số liệu hoặc giá trị đã lập trước đó.
"Adjustment invoice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Adjustment invoice" nghĩa tiếng Việt là "hóa đơn điều chỉnh". Hóa đơn điều chỉnh là loại hóa đơn dùng để chỉnh sửa hoặc cập nhật các thông tin đã có.
Phát âm "Adjustment invoice" như thế nào?
"Adjustment invoice" có phiên âm IPA /əˈʤʌstmənt ˈɪnvɔɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Adjustment invoice"?
We sent an adjustment invoice to the customer after discovering an error in the initial data. — Chúng tôi đã gửi hóa đơn điều chỉnh cho khách hàng sau khi phát hiện lỗi trong số liệu ban đầu.