Tiếng Việt
Hủy hóa đơn tiếng Anh là gì?
hủy hóa đơn tiếng Anh là Cancel invoice /ˈkænsəl ˈɪnvɔɪs/. Hành động xóa hoặc thu hồi một hóa đơn đã phát hành.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cancel invoice
Ví dụ câu với hủy hóa đơn / Cancel invoice
- 1
Tôi đã hủy hóa đơn vì sai sót trong số tiền.
I canceled the invoice due to an error in the amount.
- 2
Bạn cần hủy hóa đơn trước khi phát hành lại.
You need to cancel the invoice before issuing a new one.
Ghi chú dùng từ hủy hóa đơn
Hủy hóa đơn là hành động thu hồi hoặc xóa bỏ hóa đơn đã phát hành. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'invoice' (hóa đơn), 'issue' (phát hành), và 'revoke' (thu hồi).
Video minh hoạ hủy hóa đơn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hủy hóa đơn
Câu hỏi thường gặp về "hủy hóa đơn"
Hủy hóa đơn tiếng Anh là gì?
Hủy hóa đơn tiếng Anh là "Cancel invoice" (động từ), nghĩa là: Hành động xóa hoặc thu hồi một hóa đơn đã phát hành.
"Cancel invoice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cancel invoice" nghĩa tiếng Việt là "hủy hóa đơn". Hủy hóa đơn là hành động thu hồi hoặc xóa bỏ hóa đơn đã phát hành.
Phát âm "Cancel invoice" như thế nào?
"Cancel invoice" có phiên âm IPA /ˈkænsəl ˈɪnvɔɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cancel invoice"?
I canceled the invoice due to an error in the amount. — Tôi đã hủy hóa đơn vì sai sót trong số tiền.