Tiếng Việt
Lập hóa đơn tiếng Anh là gì?
lập hóa đơn tiếng Anh là invoice preparation /ˈɪnvɔɪs ˌprɛpəˈreɪʃən/. Quá trình chuẩn bị và lập hóa đơn cho khách hàng hoặc dịch vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
invoice preparation
Ví dụ câu với lập hóa đơn / invoice preparation
- 1
Chúng tôi đã hoàn tất việc lập hóa đơn cho khách hàng hôm nay.
We completed the invoice preparation for the customer today.
- 2
Lập hóa đơn đúng hạn giúp duy trì mối quan hệ tốt với khách hàng.
Preparing invoices on time helps maintain a good relationship with clients.
Ghi chú dùng từ lập hóa đơn
Lập hóa đơn là quá trình tạo ra hóa đơn cho dịch vụ hoặc sản phẩm. Các thuật ngữ liên quan: 'billing' (thanh toán), 'receipts' (hóa đơn), 'accounts payable' (tài khoản phải trả).
Video minh hoạ lập hóa đơn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lập hóa đơn
- ĐơnSingle
- hóa đơninvoice
- số tài khoản lập hóa đơnbilling account number
- têmBetel preparation
- Chế bảnPrepress Preparation
- soạn bàilesson preparation
- lập báo cáoreport preparation
- sự chuẩn bịpreparation
- sơ chế đồ ănfood preparation
- Sự sắc thuốcDecoction preparation
- khóa luyện thiexam preparation course
- lập bảng lươngpayroll preparation
Câu hỏi thường gặp về "lập hóa đơn"
Lập hóa đơn tiếng Anh là gì?
Lập hóa đơn tiếng Anh là "invoice preparation" (danh từ), nghĩa là: Quá trình chuẩn bị và lập hóa đơn cho khách hàng hoặc dịch vụ.
"invoice preparation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"invoice preparation" nghĩa tiếng Việt là "lập hóa đơn". Lập hóa đơn là quá trình tạo ra hóa đơn cho dịch vụ hoặc sản phẩm.
Phát âm "invoice preparation" như thế nào?
"invoice preparation" có phiên âm IPA /ˈɪnvɔɪs ˌprɛpəˈreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "invoice preparation"?
We completed the invoice preparation for the customer today. — Chúng tôi đã hoàn tất việc lập hóa đơn cho khách hàng hôm nay.