The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hoa hậu thân thiện tiếng Anh là gì?

hoa hậu thân thiện tiếng Anh là miss congeniality /mɪs kənˌʤiːniˈæləti/. Hoa hậu thân thiện là danh hiệu dành cho người đẹp được đánh giá cao về tính cách thân thiện và dễ gần.

Hình minh hoạ "hoa hậu thân thiện" tiếng Anh là "miss congeniality"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

miss congeniality

Danh từ
/mɪs kənˌʤiːniˈæləti/

Ví dụ câu với hoa hậu thân thiện / miss congeniality

  1. 1

    She was crowned Miss Congeniality at the beauty pageant.

    Cô ấy đã được trao danh hiệu Hoa hậu thân thiện tại cuộc thi sắc đẹp.

  2. 2

    Winning the Miss Congeniality award shows her friendly nature.

    Chiến thắng giải Hoa hậu thân thiện thể hiện tính cách thân thiện của cô ấy.

Ghi chú dùng từ hoa hậu thân thiện

Hoa hậu thân thiện là danh hiệu trong các cuộc thi sắc đẹp, thể hiện tính cách dễ gần của người đẹp. Các thuật ngữ liên quan gồm 'beauty queen' (hoa hậu), 'pageant' (cuộc thi sắc đẹp), 'friendly' (thân thiện).

Video minh hoạ hoa hậu thân thiện

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hoa hậu thân thiện

Câu hỏi thường gặp về "hoa hậu thân thiện"

Hoa hậu thân thiện tiếng Anh là gì?

Hoa hậu thân thiện tiếng Anh là "miss congeniality" (danh từ), nghĩa là: Hoa hậu thân thiện là danh hiệu dành cho người đẹp được đánh giá cao về tính cách thân thiện và dễ gần.

"miss congeniality" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"miss congeniality" nghĩa tiếng Việt là "hoa hậu thân thiện". Hoa hậu thân thiện là danh hiệu trong các cuộc thi sắc đẹp, thể hiện tính cách dễ gần của người đẹp.

Phát âm "miss congeniality" như thế nào?

"miss congeniality" có phiên âm IPA /mɪs kənˌʤiːniˈæləti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "miss congeniality"?

Cô ấy đã được trao danh hiệu Hoa hậu thân thiện tại cuộc thi sắc đẹp. — She was crowned Miss Congeniality at the beauty pageant.