The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hoa hậu tiếng Anh là gì?

hoa hậu tiếng Anh là beauty queen /ˈbjuti kwin/. Người phụ nữ chiến thắng trong cuộc thi sắc đẹp.

Hình minh hoạ "hoa hậu" tiếng Anh là "beauty queen"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

beauty queen

Danh từ
/ˈbjuti kwin/

Ví dụ câu với hoa hậu / beauty queen

  1. 1

    Cô ấy đã trở thành hoa hậu của cuộc thi sắc đẹp quốc tế.

    She became the beauty queen of the international pageant.

  2. 2

    Hoa hậu thường xuất hiện trong các hoạt động từ thiện.

    Beauty queens often participate in charity events.

Ghi chú dùng từ hoa hậu

Hoa hậu là người chiến thắng trong các cuộc thi sắc đẹp. Các từ liên quan: 'miss', 'pageant', 'crown'.

Video minh hoạ hoa hậu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hoa hậu

Câu hỏi thường gặp về "hoa hậu"

Hoa hậu tiếng Anh là gì?

Hoa hậu tiếng Anh là "beauty queen" (danh từ), nghĩa là: Người phụ nữ chiến thắng trong cuộc thi sắc đẹp.

"beauty queen" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"beauty queen" nghĩa tiếng Việt là "hoa hậu". Hoa hậu là người chiến thắng trong các cuộc thi sắc đẹp.

Phát âm "beauty queen" như thế nào?

"beauty queen" có phiên âm IPA /ˈbjuti kwin/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "beauty queen"?

She became the beauty queen of the international pageant. — Cô ấy đã trở thành hoa hậu của cuộc thi sắc đẹp quốc tế.