Tiếng Việt
Hoa hồng đen tiếng Anh là gì?
hoa hồng đen tiếng Anh là black rose /blæk roʊz/. Hoa hồng đen là loại hoa hồng có màu đen hoặc gần như đen, thường tượng trưng cho bí ẩn hoặc tang tóc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
black rose
Ví dụ câu với hoa hồng đen / black rose
- 1
She received a black rose at the funeral, symbolizing mourning.
Cô ấy nhận được một bông hoa hồng đen trong đám tang, tượng trưng cho sự thương tiếc.
- 2
The black rose in the garden looked mysterious and beautiful.
Bông hoa hồng đen trong vườn trông bí ẩn và đẹp đẽ.
Ghi chú dùng từ hoa hồng đen
Hoa hồng đen tượng trưng cho bí ẩn hoặc tang tóc. Các từ liên quan: 'flower' (hoa), 'roses' (hoa hồng), 'mysterious' (bí ẩn), 'mourning' (đám tang).
Video minh hoạ hoa hồng đen
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hoa hồng đen
Câu hỏi thường gặp về "hoa hồng đen"
Hoa hồng đen tiếng Anh là gì?
Hoa hồng đen tiếng Anh là "black rose" (danh từ), nghĩa là: Hoa hồng đen là loại hoa hồng có màu đen hoặc gần như đen, thường tượng trưng cho bí ẩn hoặc tang tóc.
"black rose" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"black rose" nghĩa tiếng Việt là "hoa hồng đen". Hoa hồng đen tượng trưng cho bí ẩn hoặc tang tóc.
Phát âm "black rose" như thế nào?
"black rose" có phiên âm IPA /blæk roʊz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "black rose"?
Cô ấy nhận được một bông hoa hồng đen trong đám tang, tượng trưng cho sự thương tiếc. — She received a black rose at the funeral, symbolizing mourning.