Tiếng Việt
Hoa gió tiếng Anh là gì?
hoa gió tiếng Anh là wind rose /wɪnd roʊz/. Bản đồ thể hiện các hướng gió và tần suất xuất hiện của chúng tại một địa điểm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wind rose
Ví dụ câu với hoa gió / wind rose
- 1
Bản đồ hoa gió giúp các nhà hàng hải xác định hướng gió phù hợp để định hướng tàu.
The wind rose map helps sailors determine the best wind directions for navigation.
- 2
Trong bản đồ hoa gió, các hướng gió phổ biến nhất được đánh dấu rõ ràng.
The most common wind directions are clearly marked on the wind rose.
Ghi chú dùng từ hoa gió
Hoa gió là biểu đồ thể hiện các hướng gió và tần suất của chúng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'compass rose' (la bàn), 'wind direction' (hướng gió), 'meteorology' (khí tượng học).
Video minh hoạ hoa gió
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hoa gió
Câu hỏi thường gặp về "hoa gió"
Hoa gió tiếng Anh là gì?
Hoa gió tiếng Anh là "wind rose" (danh từ), nghĩa là: Bản đồ thể hiện các hướng gió và tần suất xuất hiện của chúng tại một địa điểm.
"wind rose" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wind rose" nghĩa tiếng Việt là "hoa gió". Hoa gió là biểu đồ thể hiện các hướng gió và tần suất của chúng.
Phát âm "wind rose" như thế nào?
"wind rose" có phiên âm IPA /wɪnd roʊz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wind rose"?
The wind rose map helps sailors determine the best wind directions for navigation. — Bản đồ hoa gió giúp các nhà hàng hải xác định hướng gió phù hợp để định hướng tàu.