Tiếng Việt
Hoa hồng leo tiếng Anh là gì?
hoa hồng leo tiếng Anh là climbing rose /ˈklaɪmɪŋ roʊz/. Hoa hồng leo là loại hoa hồng có thân leo, thường được trồng để trang trí tường hoặc hàng rào.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
climbing rose
Ví dụ câu với hoa hồng leo / climbing rose
- 1
Tôi trồng một cây hoa hồng leo trên ban công nhà mình.
I planted a climbing rose on my balcony.
- 2
Hoa hồng leo tạo nên vẻ đẹp lãng mạn cho khu vườn.
The climbing rose adds a romantic charm to the garden.
Ghi chú dùng từ hoa hồng leo
Hoa hồng leo là loại cây thân leo thuộc họ Hoa hồng, thường dùng để trang trí. Các từ liên quan: 'bush rose' (hoa hồng bụi), 'flowering vine' (dây leo có hoa), 'garden' (vườn), 'trellis' (giàn leo).
Video minh hoạ hoa hồng leo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hoa hồng leo
Câu hỏi thường gặp về "hoa hồng leo"
Hoa hồng leo tiếng Anh là gì?
Hoa hồng leo tiếng Anh là "climbing rose" (danh từ), nghĩa là: Hoa hồng leo là loại hoa hồng có thân leo, thường được trồng để trang trí tường hoặc hàng rào.
"climbing rose" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"climbing rose" nghĩa tiếng Việt là "hoa hồng leo". Hoa hồng leo là loại cây thân leo thuộc họ Hoa hồng, thường dùng để trang trí.
Phát âm "climbing rose" như thế nào?
"climbing rose" có phiên âm IPA /ˈklaɪmɪŋ roʊz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "climbing rose"?
I planted a climbing rose on my balcony. — Tôi trồng một cây hoa hồng leo trên ban công nhà mình.