Tiếng Việt
Hoa hướng dương tiếng Anh là gì?
hoa hướng dương tiếng Anh là sunflower /ˈsʌnˌflaʊər/. Hoa hướng dương là một loại hoa có cánh màu vàng tươi, thường mọc cao và quay về phía mặt trời.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sunflower
Ví dụ câu với hoa hướng dương / sunflower
- 1
Hoa hướng dương thường được trồng để làm cảnh hoặc lấy hạt.
Sunflowers are often grown for decoration or their seeds.
- 2
Trong mùa hè, những cánh đồng hoa hướng dương rực rỡ.
During summer, the sunflower fields are vibrant.
Ghi chú dùng từ hoa hướng dương
Hoa hướng dương là loại hoa thuộc họ Asteraceae, nổi bật với khả năng quay theo mặt trời. Các từ liên quan: 'flower' (hoa), 'plant' (cây), 'seed' (hạt).
Video minh hoạ hoa hướng dương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hoa hướng dương
Câu hỏi thường gặp về "hoa hướng dương"
Hoa hướng dương tiếng Anh là gì?
Hoa hướng dương tiếng Anh là "sunflower" (danh từ), nghĩa là: Hoa hướng dương là một loại hoa có cánh màu vàng tươi, thường mọc cao và quay về phía mặt trời.
"sunflower" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sunflower" nghĩa tiếng Việt là "hoa hướng dương". Hoa hướng dương là loại hoa thuộc họ Asteraceae, nổi bật với khả năng quay theo mặt trời.
Phát âm "sunflower" như thế nào?
"sunflower" có phiên âm IPA /ˈsʌnˌflaʊər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sunflower"?
Sunflowers are often grown for decoration or their seeds. — Hoa hướng dương thường được trồng để làm cảnh hoặc lấy hạt.