Tiếng Việt
Hạt hướng dương tiếng Anh là gì?
hạt hướng dương tiếng Anh là sunflower seed /ˈsʌnˌflaʊə sid/. Hạt của cây hoa hướng dương, thường dùng làm thức ăn hoặc ăn vặt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sunflower seed
Ví dụ câu với hạt hướng dương / sunflower seed
- 1
Tôi thích ăn hạt hướng dương khi xem phim.
I like to eat sunflower seeds while watching movies.
- 2
Hạt hướng dương chứa nhiều dầu béo tốt cho sức khỏe.
Sunflower seeds are rich in healthy fats.
Ghi chú dùng từ hạt hướng dương
Hạt hướng dương là phần hạt của cây hoa hướng dương, thường dùng để ăn vặt hoặc làm dầu. Các từ liên quan: 'dầu hướng dương' (sunflower oil), 'hoa hướng dương' (sunflower), 'hạt giống' (seed).
Video minh hoạ hạt hướng dương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với hạt hướng dương
Câu hỏi thường gặp về "hạt hướng dương"
Hạt hướng dương tiếng Anh là gì?
Hạt hướng dương tiếng Anh là "sunflower seed" (danh từ), nghĩa là: Hạt của cây hoa hướng dương, thường dùng làm thức ăn hoặc ăn vặt.
"sunflower seed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sunflower seed" nghĩa tiếng Việt là "hạt hướng dương". Hạt hướng dương là phần hạt của cây hoa hướng dương, thường dùng để ăn vặt hoặc làm dầu.
Phát âm "sunflower seed" như thế nào?
"sunflower seed" có phiên âm IPA /ˈsʌnˌflaʊə sid/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sunflower seed"?
I like to eat sunflower seeds while watching movies. — Tôi thích ăn hạt hướng dương khi xem phim.