Tiếng Việt
Hòa nhập vào tiếng Anh là gì?
hòa nhập vào tiếng Anh là integrate into /ˈɪntəˌgreɪt ˈɪntu/. Hòa nhập vào là quá trình hoặc trạng thái trở thành một phần của một nhóm hoặc hệ thống lớn hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
integrate into
Ví dụ câu với hòa nhập vào / integrate into
- 1
Anh ấy đã hòa nhập vào cộng đồng mới rất nhanh.
He integrated into the new community very quickly.
- 2
Chương trình giúp học sinh hòa nhập vào môi trường học tập quốc tế.
The program helps students integrate into the international learning environment.
Ghi chú dùng từ hòa nhập vào
Hòa nhập vào thường dùng để chỉ việc thích nghi hoặc trở thành một phần của nhóm hoặc xã hội. Các từ liên quan gồm có: thích nghi (adapt), hội nhập (integration), hòa hợp (harmony).
Video minh hoạ hòa nhập vào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hòa nhập vào
Câu hỏi thường gặp về "hòa nhập vào"
Hòa nhập vào tiếng Anh là gì?
Hòa nhập vào tiếng Anh là "integrate into" (danh từ), nghĩa là: Hòa nhập vào là quá trình hoặc trạng thái trở thành một phần của một nhóm hoặc hệ thống lớn hơn.
"integrate into" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"integrate into" nghĩa tiếng Việt là "hòa nhập vào". Hòa nhập vào thường dùng để chỉ việc thích nghi hoặc trở thành một phần của nhóm hoặc xã hội.
Phát âm "integrate into" như thế nào?
"integrate into" có phiên âm IPA /ˈɪntəˌgreɪt ˈɪntu/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "integrate into"?
He integrated into the new community very quickly. — Anh ấy đã hòa nhập vào cộng đồng mới rất nhanh.