Tiếng Việt
Nhập vào tiếng Anh là gì?
nhập vào tiếng Anh là Input /ˈɪnpʊt/. đưa dữ liệu hoặc lệnh vào máy tính hoặc thiết bị điện tử.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Input
Ví dụ câu với nhập vào / Input
- 1
Bạn cần nhập dữ liệu vào hệ thống để bắt đầu quá trình.
You need to input data into the system to start the process.
- 2
Hãy nhập mật khẩu của bạn để đăng nhập.
Please input your password to log in.
Ghi chú dùng từ nhập vào
Nhập vào là hành động đưa dữ liệu hoặc lệnh vào máy tính hoặc thiết bị. Các từ liên quan: 'Enter' (nhấn Enter để xác nhận), 'Data' (dữ liệu), 'Command' (lệnh).
Video minh hoạ nhập vào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhập vào
Câu hỏi thường gặp về "nhập vào"
Nhập vào tiếng Anh là gì?
Nhập vào tiếng Anh là "Input" (động từ), nghĩa là: đưa dữ liệu hoặc lệnh vào máy tính hoặc thiết bị điện tử.
"Input" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Input" nghĩa tiếng Việt là "nhập vào". Nhập vào là hành động đưa dữ liệu hoặc lệnh vào máy tính hoặc thiết bị.
Phát âm "Input" như thế nào?
"Input" có phiên âm IPA /ˈɪnpʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Input"?
You need to input data into the system to start the process. — Bạn cần nhập dữ liệu vào hệ thống để bắt đầu quá trình.