The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hòa nhập cộng đồng tiếng Anh là gì?

hòa nhập cộng đồng tiếng Anh là social integration /ˈsəʊ.ʃəl ˌɪn.tɪˈɡreɪ.ʃən/. Quá trình hòa nhập và tham gia tích cực vào cộng đồng hoặc xã hội.

Hình minh hoạ "hòa nhập cộng đồng" tiếng Anh là "social integration"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

social integration

Cụm từ
/ˈsəʊ.ʃəl ˌɪn.tɪˈɡreɪ.ʃən/

Ví dụ câu với hòa nhập cộng đồng / social integration

  1. 1

    Việc hòa nhập cộng đồng giúp người nhập cư cảm thấy thoải mái hơn trong môi trường mới.

    Social integration helps immigrants feel more comfortable in their new environment.

  2. 2

    Chương trình này thúc đẩy hòa nhập cộng đồng cho người cao tuổi.

    This program promotes social integration for the elderly.

Ghi chú dùng từ hòa nhập cộng đồng

Hòa nhập cộng đồng là quá trình làm cho cá nhân hoặc nhóm trở thành một phần của cộng đồng. Các thuật ngữ liên quan: hòa nhập xã hội (social inclusion), hội nhập (integration), cộng đồng (community).

Video minh hoạ hòa nhập cộng đồng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hòa nhập cộng đồng

Câu hỏi thường gặp về "hòa nhập cộng đồng"

Hòa nhập cộng đồng tiếng Anh là gì?

Hòa nhập cộng đồng tiếng Anh là "social integration" (cụm từ), nghĩa là: Quá trình hòa nhập và tham gia tích cực vào cộng đồng hoặc xã hội.

"social integration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"social integration" nghĩa tiếng Việt là "hòa nhập cộng đồng". Hòa nhập cộng đồng là quá trình làm cho cá nhân hoặc nhóm trở thành một phần của cộng đồng.

Phát âm "social integration" như thế nào?

"social integration" có phiên âm IPA /ˈsəʊ.ʃəl ˌɪn.tɪˈɡreɪ.ʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "social integration"?

Social integration helps immigrants feel more comfortable in their new environment. — Việc hòa nhập cộng đồng giúp người nhập cư cảm thấy thoải mái hơn trong môi trường mới.