The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hoa thủy tiên tiếng Anh là gì?

hoa thủy tiên tiếng Anh là daffodil /ˈdæf.ə.dɪl/. Hoa thủy tiên là một loại hoa có màu vàng tươi, thường nở vào mùa xuân, tượng trưng cho sự trở lại của mùa xuân.

Hình minh hoạ "hoa thủy tiên" tiếng Anh là "daffodil"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

daffodil

Danh từ
/ˈdæf.ə.dɪl/

Ví dụ câu với hoa thủy tiên / daffodil

  1. 1

    Tôi đã trồng hoa thủy tiên trong vườn nhà mình để chào đón mùa xuân.

    I planted daffodils in my garden to welcome spring.

  2. 2

    Hoa thủy tiên thường xuất hiện trên các bức tranh mùa xuân của nghệ sĩ.

    Daffodils often appear in spring paintings by artists.

Ghi chú dùng từ hoa thủy tiên

Hoa thủy tiên là loại hoa phổ biến vào mùa xuân, thuộc họ Amaryllidaceae. Các từ liên quan: 'bulb' ( củ ), 'spring' ( xuân ), 'flower' ( hoa ).

Video minh hoạ hoa thủy tiên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hoa thủy tiên

Câu hỏi thường gặp về "hoa thủy tiên"

Hoa thủy tiên tiếng Anh là gì?

Hoa thủy tiên tiếng Anh là "daffodil" (danh từ), nghĩa là: Hoa thủy tiên là một loại hoa có màu vàng tươi, thường nở vào mùa xuân, tượng trưng cho sự trở lại của mùa xuân.

"daffodil" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"daffodil" nghĩa tiếng Việt là "hoa thủy tiên". Hoa thủy tiên là loại hoa phổ biến vào mùa xuân, thuộc họ Amaryllidaceae.

Phát âm "daffodil" như thế nào?

"daffodil" có phiên âm IPA /ˈdæf.ə.dɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "daffodil"?

I planted daffodils in my garden to welcome spring. — Tôi đã trồng hoa thủy tiên trong vườn nhà mình để chào đón mùa xuân.