Tiếng Việt
Thủy tiên tiếng Anh là gì?
thủy tiên tiếng Anh là Narcissus /nɑːˈsɪsəs/. Hoa thủy tiên, một loại hoa đẹp thường nở vào mùa xuân, có hình dáng đặc trưng với chùm hoa nhỏ màu vàng hoặc trắng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Narcissus
Ví dụ câu với thủy tiên / Narcissus
- 1
Tôi đã trồng thủy tiên trong vườn của mình để trang trí mùa xuân.
I planted Narcissus in my garden to decorate the spring.
- 2
Hoa thủy tiên thường xuất hiện vào đầu mùa xuân và mang ý nghĩa hy vọng mới.
Narcissus usually blooms at the beginning of spring and symbolizes new hope.
Ghi chú dùng từ thủy tiên
Thủy tiên là loại hoa biểu tượng của mùa xuân và sự tái sinh. Các từ liên quan: 'flower' (hoa), 'bulb' ( củ hành), 'spring' (mùa xuân).
Video minh hoạ thủy tiên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thủy tiên
Câu hỏi thường gặp về "thủy tiên"
Thủy tiên tiếng Anh là gì?
Thủy tiên tiếng Anh là "Narcissus" (danh từ), nghĩa là: Hoa thủy tiên, một loại hoa đẹp thường nở vào mùa xuân, có hình dáng đặc trưng với chùm hoa nhỏ màu vàng hoặc trắng.
"Narcissus" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Narcissus" nghĩa tiếng Việt là "thủy tiên". Thủy tiên là loại hoa biểu tượng của mùa xuân và sự tái sinh.
Phát âm "Narcissus" như thế nào?
"Narcissus" có phiên âm IPA /nɑːˈsɪsəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Narcissus"?
I planted Narcissus in my garden to decorate the spring. — Tôi đã trồng thủy tiên trong vườn của mình để trang trí mùa xuân.