Tiếng Việt
Hỏa tốc tiếng Anh là gì?
hỏa tốc tiếng Anh là express /ɪkˈsprɛs/. Nhanh chóng, gấp rút trong việc gửi hoặc vận chuyển hàng hóa hoặc thư từ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
express
Ví dụ câu với hỏa tốc / express
- 1
Gửi thư này bằng dịch vụ hỏa tốc để đảm bảo nó đến nơi đúng hạn.
Send this letter by express delivery to ensure it arrives on time.
- 2
Chúng tôi cần một dịch vụ vận chuyển hỏa tốc cho đơn hàng này.
We need an express shipping service for this order.
Ghi chú dùng từ hỏa tốc
Hỏa tốc là tính từ chỉ sự nhanh chóng, gấp rút. Các từ liên quan gồm có 'urgent' (khẩn cấp), 'fast' (nhanh), 'rapid' (nhanh chóng).
Video minh hoạ hỏa tốc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hỏa tốc
Câu hỏi thường gặp về "hỏa tốc"
Hỏa tốc tiếng Anh là gì?
Hỏa tốc tiếng Anh là "express" (tính từ), nghĩa là: Nhanh chóng, gấp rút trong việc gửi hoặc vận chuyển hàng hóa hoặc thư từ.
"express" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"express" nghĩa tiếng Việt là "hỏa tốc". Hỏa tốc là tính từ chỉ sự nhanh chóng, gấp rút.
Phát âm "express" như thế nào?
"express" có phiên âm IPA /ɪkˈsprɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "express"?
Send this letter by express delivery to ensure it arrives on time. — Gửi thư này bằng dịch vụ hỏa tốc để đảm bảo nó đến nơi đúng hạn.