The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cảm tạ tiếng Anh là gì?

cảm tạ tiếng Anh là express thanks /ɪkˈsprɛs θæŋks/. Diễn đạt sự biết ơn hoặc cảm ơn ai đó vì điều gì.

Hình minh hoạ "cảm tạ" tiếng Anh là "express thanks"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

express thanks

Động từ
/ɪkˈsprɛs θæŋks/

Ví dụ câu với cảm tạ / express thanks

  1. 1

    Tôi muốn cảm tạ bạn vì sự giúp đỡ của bạn.

    I want to express thanks for your help.

  2. 2

    Chúng tôi cảm tạ tất cả mọi người đã đến dự buổi lễ.

    We express thanks to everyone who attended the ceremony.

Ghi chú dùng từ cảm tạ

Cảm tạ là hành động thể hiện sự biết ơn. Các từ liên quan: 'thank', 'gratitude', 'appreciation' - cảm ơn, lòng biết ơn, sự trân trọng.

Video minh hoạ cảm tạ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cảm tạ

Câu hỏi thường gặp về "cảm tạ"

Cảm tạ tiếng Anh là gì?

Cảm tạ tiếng Anh là "express thanks" (động từ), nghĩa là: Diễn đạt sự biết ơn hoặc cảm ơn ai đó vì điều gì.

"express thanks" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"express thanks" nghĩa tiếng Việt là "cảm tạ". Cảm tạ là hành động thể hiện sự biết ơn.

Phát âm "express thanks" như thế nào?

"express thanks" có phiên âm IPA /ɪkˈsprɛs θæŋks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "express thanks"?

I want to express thanks for your help. — Tôi muốn cảm tạ bạn vì sự giúp đỡ của bạn.