Tiếng Việt
Hỏa mù tiếng Anh là gì?
hỏa mù tiếng Anh là smoke screen /smoʊk skriːn/. Chiêu trò hoặc thủ đoạn nhằm đánh lạc hướng hoặc che giấu sự thật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
smoke screen
Ví dụ câu với hỏa mù / smoke screen
- 1
Chính phủ sử dụng chiến thuật hỏa mù để che giấu các vấn đề thực sự.
The company used a smoke screen to hide their financial losses.
- 2
Anh ấy tạo ra một màn hỏa mù để tránh bị hỏi về quá khứ của mình.
He created a smoke screen to avoid questions about his past.
Ghi chú dùng từ hỏa mù
Hỏa mù là một chiến thuật để gây nhầm lẫn hoặc che giấu sự thật. Các thuật ngữ liên quan gồm 'distraction' (sự phân tâm), 'deception' (lừa dối), và 'cover-up' (che đậy).
Video minh hoạ hỏa mù
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hỏa mù
Câu hỏi thường gặp về "hỏa mù"
Hỏa mù tiếng Anh là gì?
Hỏa mù tiếng Anh là "smoke screen" (danh từ), nghĩa là: Chiêu trò hoặc thủ đoạn nhằm đánh lạc hướng hoặc che giấu sự thật.
"smoke screen" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"smoke screen" nghĩa tiếng Việt là "hỏa mù". Hỏa mù là một chiến thuật để gây nhầm lẫn hoặc che giấu sự thật.
Phát âm "smoke screen" như thế nào?
"smoke screen" có phiên âm IPA /smoʊk skriːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "smoke screen"?
The company used a smoke screen to hide their financial losses. — Chính phủ sử dụng chiến thuật hỏa mù để che giấu các vấn đề thực sự.