The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hóa trị ung thư tiếng Anh là gì?

Hóa trị ung thư tiếng Anh là Cancer chemotherapy /ˈkænsər ˌkiːməʊˈθɛrəpi/. Liệu pháp sử dụng thuốc để điều trị ung thư, nhằm tiêu diệt tế bào ung thư hoặc làm chậm sự phát triển của chúng.

Hình minh hoạ "Hóa trị ung thư" tiếng Anh là "Cancer chemotherapy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Cancer chemotherapy

Danh từ
/ˈkænsər ˌkiːməʊˈθɛrəpi/

Ví dụ câu với Hóa trị ung thư / Cancer chemotherapy

  1. 1

    Bệnh nhân bắt đầu điều trị hóa trị ung thư để kiểm soát bệnh.

    The patient started cancer chemotherapy to control the disease.

  2. 2

    Hóa trị ung thư có thể gây ra tác dụng phụ như rụng tóc và mệt mỏi.

    Cancer chemotherapy can cause side effects like hair loss and fatigue.

Ghi chú dùng từ Hóa trị ung thư

Hóa trị ung thư là phương pháp điều trị ung thư bằng thuốc. Các thuật ngữ liên quan: 'xạ trị' (radiation therapy), 'hóa trị' (chemotherapy), 'phẫu thuật' (surgery).

Video minh hoạ Hóa trị ung thư

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Hóa trị ung thư

Câu hỏi thường gặp về "Hóa trị ung thư"

Hóa trị ung thư tiếng Anh là gì?

Hóa trị ung thư tiếng Anh là "Cancer chemotherapy" (danh từ), nghĩa là: Liệu pháp sử dụng thuốc để điều trị ung thư, nhằm tiêu diệt tế bào ung thư hoặc làm chậm sự phát triển của chúng.

"Cancer chemotherapy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Cancer chemotherapy" nghĩa tiếng Việt là "Hóa trị ung thư". Hóa trị ung thư là phương pháp điều trị ung thư bằng thuốc.

Phát âm "Cancer chemotherapy" như thế nào?

"Cancer chemotherapy" có phiên âm IPA /ˈkænsər ˌkiːməʊˈθɛrəpi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Cancer chemotherapy"?

The patient started cancer chemotherapy to control the disease. — Bệnh nhân bắt đầu điều trị hóa trị ung thư để kiểm soát bệnh.