Tiếng Việt
Ung thư tiếng Anh là gì?
ung thư tiếng Anh là cancer /ˈkænsər/. Bệnh ung thư là tình trạng tế bào trong cơ thể phát triển bất thường và không kiểm soát được, có thể lan rộng sang các bộ phận khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cancer
Ví dụ câu với ung thư / cancer
- 1
Bệnh ung thư có thể được điều trị nếu phát hiện sớm.
Cancer can be treated if detected early.
- 2
Ông ấy đã chiến đấu với căn bệnh ung thư trong nhiều năm.
He has been fighting cancer for many years.
Ghi chú dùng từ ung thư
Ung thư là bệnh liên quan đến sự phát triển không kiểm soát của tế bào. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tumor' (khối u), 'malignant' (ác tính), 'oncology' (ung thư học).
Video minh hoạ ung thư
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ung thư
- ung thư daskin cancer
- ung thư vúbreast cancer
- ung thư ganliver cancer
- ung thư họconcology
- ung thư máuleukemia
- ung thư phổilung cancer
- ung thư dạ dàystomach cancer
- ung thư tử cunguterine cancer
- ung thư vòm họngnasopharyngeal cancer
- ung thư đại tràngcolorectal cancer
- ung thư thực quảnesophageal cancer
- ung thư cổ tử cungcervical cancer
Câu hỏi thường gặp về "ung thư"
Ung thư tiếng Anh là gì?
Ung thư tiếng Anh là "cancer" (danh từ), nghĩa là: Bệnh ung thư là tình trạng tế bào trong cơ thể phát triển bất thường và không kiểm soát được, có thể lan rộng sang các bộ phận khác.
"cancer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cancer" nghĩa tiếng Việt là "ung thư". Ung thư là bệnh liên quan đến sự phát triển không kiểm soát của tế bào.
Phát âm "cancer" như thế nào?
"cancer" có phiên âm IPA /ˈkænsər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cancer"?
Cancer can be treated if detected early. — Bệnh ung thư có thể được điều trị nếu phát hiện sớm.