Tiếng Việt
Hoa trinh nữ tiếng Anh là gì?
Hoa trinh nữ tiếng Anh là Mimosa /ˈmɪm.ə.sə/. Hoa trinh nữ là loại hoa nhỏ, màu vàng tươi, thường mọc thành chùm, tượng trưng cho sự nhẹ nhàng và vui vẻ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Mimosa
Ví dụ câu với Hoa trinh nữ / Mimosa
- 1
Hoa mimosa thường nở vào mùa xuân, mang lại vẻ đẹp rực rỡ cho vườn nhà.
Mimosa flowers bloom in spring, bringing vibrant beauty to the garden.
- 2
Cô ấy tặng tôi một bó hoa mimosa trong ngày lễ tình nhân.
She gave me a bouquet of mimosa flowers on Valentine's Day.
Ghi chú dùng từ Hoa trinh nữ
Hoa trinh nữ (Mimosa) là loại hoa nhỏ, màu vàng, liên quan đến sự nhẹ nhàng, vui vẻ. Các từ liên quan: 'flower' (hoa), 'bloom' (nở), 'spring' (mùa xuân).
Video minh hoạ Hoa trinh nữ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hoa trinh nữ
Câu hỏi thường gặp về "Hoa trinh nữ"
Hoa trinh nữ tiếng Anh là gì?
Hoa trinh nữ tiếng Anh là "Mimosa" (danh từ), nghĩa là: Hoa trinh nữ là loại hoa nhỏ, màu vàng tươi, thường mọc thành chùm, tượng trưng cho sự nhẹ nhàng và vui vẻ.
"Mimosa" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Mimosa" nghĩa tiếng Việt là "Hoa trinh nữ". Hoa trinh nữ (Mimosa) là loại hoa nhỏ, màu vàng, liên quan đến sự nhẹ nhàng, vui vẻ.
Phát âm "Mimosa" như thế nào?
"Mimosa" có phiên âm IPA /ˈmɪm.ə.sə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Mimosa"?
Mimosa flowers bloom in spring, bringing vibrant beauty to the garden. — Hoa mimosa thường nở vào mùa xuân, mang lại vẻ đẹp rực rỡ cho vườn nhà.