Tiếng Việt
Rau nhút tiếng Anh là gì?
Rau nhút tiếng Anh là Water mimosa /ˈwɔːtər ˈmɪməʊzə/. Rau nhút là loại rau thường dùng trong ẩm thực Việt Nam, có lá nhỏ và thân mềm, thường mọc ở vùng nước ngọt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Water mimosa
Ví dụ câu với Rau nhút / Water mimosa
- 1
Tôi thích ăn rau nhút luộc chấm mắm.
I like to eat boiled water mimosa dipped in fish sauce.
- 2
Rau nhút là thành phần phổ biến trong các món canh Việt Nam.
Water mimosa is a common ingredient in Vietnamese soups.
Ghi chú dùng từ Rau nhút
Rau nhút là loại rau thủy sinh, thường được dùng trong các món canh và salad Việt Nam. Các từ liên quan: 'rau' (vegetable - rau), 'thủy sinh' (aquatic - thủy sinh), 'món ăn' (dish - món ăn).
Video minh hoạ Rau nhút
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Rau nhút
Câu hỏi thường gặp về "Rau nhút"
Rau nhút tiếng Anh là gì?
Rau nhút tiếng Anh là "Water mimosa" (danh từ), nghĩa là: Rau nhút là loại rau thường dùng trong ẩm thực Việt Nam, có lá nhỏ và thân mềm, thường mọc ở vùng nước ngọt.
"Water mimosa" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Water mimosa" nghĩa tiếng Việt là "Rau nhút". Rau nhút là loại rau thủy sinh, thường được dùng trong các món canh và salad Việt Nam.
Phát âm "Water mimosa" như thế nào?
"Water mimosa" có phiên âm IPA /ˈwɔːtər ˈmɪməʊzə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Water mimosa"?
I like to eat boiled water mimosa dipped in fish sauce. — Tôi thích ăn rau nhút luộc chấm mắm.